TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 23,170 23,190 23,280
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 23,105 23,190 23,280
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,526 23,190 23,280
Bảng Anh 28,798 28,884 29,195
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,960 2,992
Franc Thụy Sĩ 23,474 23,544 23,798
Yên Nhật 213.94 214.58 216.9
Ðô-la Úc 16,226 16,275 16,450
Ðô-la Canada 17,643 17,696 17,887
Ðô-la Singapore 16,942 16,993 17,176
Đồng Euro 25,852 25,930 26,210
Ðô-la New Zealand 15,547 15,625 15,809
Bat Thái Lan 732 750 763
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,339 3,418