TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,730 22,750 22,820
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,720 22,750 22,820
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,710 22,750 22,820
Bảng Anh 30,312 30,403 30,707
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,889 2,918
Franc Thụy Sĩ 22,785 22,853 23,081
Yên Nhật 20,615 20,677 20,883
Ðô-la Úc 17,098 17,149 17,320
Ðô-la Canada 17,586 17,639 17,816
Ðô-la Singapore 16,863 16,914 17,083
Đồng Euro 26,532 26,612 26,878
Ðô-la New Zealand 15,606 15,684 15,857
Bat Thái Lan 691 708 720
Krone Nauy 0 2,800 2,844
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,532 3,614