TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 23,170 23,190 23,300
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 23,070 23,190 23,300
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,552 23,190 23,300
Bảng Anh 29,868 29,958 30,307
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,970 3,004
Franc Thụy Sĩ 23,552 23,623 23,899
Yên Nhật 206.58 207.2 209.61
Ðô-la Úc 15,265 15,311 15,489
Ðô-la Canada 17,427 17,479 17,683
Ðô-la Singapore 16,487 16,536 16,729
Đồng Euro 24,991 25,066 25,358
Ðô-la New Zealand 14,593 14,666 14,852
Bat Thái Lan 713 731 745
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,271 3,353