TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 23,110 23,130 23,220
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 23,010 23,130 23,220
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,485 23,130 23,220
Bảng Anh 29,639 29,728 30,757
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,932 3,034
Franc Thụy Sĩ 23,431 23,501 24,315
Yên Nhật 206.71 207.33 214.51
Ðô-la Úc 15,524 15,571 16,110
Ðô-la Canada 17,364 17,416 18,019
Ðô-la Singapore 16,820 16,870 17,454
Đồng Euro 25,171 25,247 26,121
Ðô-la New Zealand 14,929 15,004 15,539
Bat Thái Lan 731 749 780
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,280 3,437