TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 23,140 23,160 23,240
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 23,115 23,160 23,240
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,497 23,160 23,240
Bảng Anh 29,639 29,728 30,036
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,943 2,973
Franc Thụy Sĩ 23,116 23,185 23,425
Yên Nhật 20,965 21,028 21,246
Ðô-la Úc 16,491 16,540 16,711
Ðô-la Canada 17,365 17,417 17,597
Ðô-la Singapore 16,939 16,990 17,166
Đồng Euro 26,160 26,238 26,510
Ðô-la New Zealand 15,482 15,559 15,736
Bat Thái Lan 709 727 740
Krone Nauy 0 2,690 2,734
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,386 3,465