TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 23,140 23,160 23,250
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 23,040 23,160 23,250
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,497 23,160 23,250
Bảng Anh 29,002 29,089 29,403
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,943 2,975
Franc Thụy Sĩ 23,074 23,143 23,393
Yên Nhật 212.52 213.16 215.46
Ðô-la Úc 15,604 15,651 15,820
Ðô-la Canada 17,422 17,474 17,662
Ðô-la Singapore 16,781 16,831 17,013
Đồng Euro 25,371 25,447 25,721
Ðô-la New Zealand 14,500 14,573 14,745
Bat Thái Lan 740 759 772
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,237 3,315