TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 23,140 23,160 23,250
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 23,040 23,160 23,250
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,497 23,160 23,250
Bảng Anh 27,906 27,990 28,292
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,942 2,974
Franc Thụy Sĩ 23,534 23,605 23,859
Yên Nhật 216.29 216.94 219.29
Ðô-la Úc 15,606 15,653 15,822
Ðô-la Canada 17,348 17,400 17,587
Ðô-la Singapore 16,628 16,678 16,858
Đồng Euro 25,552 25,629 25,905
Ðô-la New Zealand 14,755 14,829 15,004
Bat Thái Lan 730 748 761
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,257 3,335