TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 23,290 23,310 23,390
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 23,265 23,310 23,390
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 23,195 23,310 23,390
Bảng Anh 30,269 30,360 30,673
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,963 2,993
Franc Thụy Sĩ 23,247 23,317 23,557
Yên Nhật 20,580 20,642 20,855
Ðô-la Úc 16,489 16,538 16,708
Ðô-la Canada 17,684 17,737 17,920
Ðô-la Singapore 16,815 16,865 17,039
Đồng Euro 26,665 26,745 27,021
Ðô-la New Zealand 15,237 15,313 15,487
Bat Thái Lan 696 713 725
Krone Nauy 0 2,816 2,862
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,333 3,411