TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,670 22,690 22,760
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,660 22,690 22,760
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,650 22,690 22,760
Bảng Anh 28,958 29,045 29,336
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,880 2,909
Franc Thụy Sĩ 23,355 23,425 23,659
Yên Nhật 20,622 20,684 20,891
Ðô-la Úc 17,844 17,898 18,077
Ðô-la Canada 17,929 17,983 18,163
Ðô-la Singapore 16,558 16,608 16,774
Đồng Euro 26,557 26,637 26,904
Ðô-la New Zealand 16,425 16,507 16,689
Bat Thái Lan 663 680 692
Krone Nauy 0 2,855 2,900
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,377 3,455