TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 23,290 23,310 23,390
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 23,265 23,310 23,390
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 23,195 23,310 23,390
Bảng Anh 30,385 30,476 30,791
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,975 3,005
Franc Thụy Sĩ 23,981 24,053 24,301
Yên Nhật 20,509 20,571 20,783
Ðô-la Úc 16,794 16,844 17,018
Ðô-la Canada 17,880 17,934 18,120
Ðô-la Singapore 16,964 17,015 17,191
Đồng Euro 27,239 27,321 27,603
Ðô-la New Zealand 15,360 15,437 15,611
Bat Thái Lan 699 716 728
Krone Nauy 0 2,848 2,894
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,365 3,444