TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 23,140 23,160 23,250
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 23,040 23,160 23,250
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,497 23,160 23,250
Bảng Anh 28,716 28,802 29,113
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,948 2,980
Franc Thụy Sĩ 23,188 23,258 23,508
Yên Nhật 212.93 213.57 215.88
Ðô-la Úc 15,636 15,683 15,853
Ðô-la Canada 17,320 17,372 17,560
Ðô-la Singapore 16,708 16,758 16,939
Đồng Euro 25,440 25,516 25,791
Ðô-la New Zealand 14,492 14,564 14,736
Bat Thái Lan 738 756 769
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,233 3,311