TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 23,350 23,370 23,520
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 23,250 23,370 23,520
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,703 23,370 23,520
Bảng Anh 28,476 28,561 29,140
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,995 3,056
Franc Thụy Sĩ 23,745 23,816 24,298
Yên Nhật 213.97 214.61 218.95
Ðô-la Úc 13,960 14,002 14,286
Ðô-la Canada 16,355 16,404 16,737
Ðô-la Singapore 16,133 16,181 16,509
Đồng Euro 25,026 25,101 25,610
Ðô-la New Zealand 13,597 13,665 13,956
Bat Thái Lan 689 706 725
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,259 3,369