TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,660 22,680 22,750
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,650 22,680 22,750
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,640 22,680 22,750
Bảng Anh 31,434 31,528 31,843
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,888 2,917
Franc Thụy Sĩ 24,045 24,117 24,358
Yên Nhật 20,962 21,025 21,236
Ðô-la Úc 17,685 17,738 17,916
Ðô-la Canada 17,804 17,857 18,036
Ðô-la Singapore 17,059 17,110 17,281
Đồng Euro 27,743 27,826 28,104
Ðô-la New Zealand 16,512 16,595 16,777
Bat Thái Lan 700 717 729
Krone Nauy 0 2,871 2,917
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,542 3,624