TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,670 22,690 22,760
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,660 22,690 22,760
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,650 22,690 22,760
Bảng Anh 29,657 29,746 30,044
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,896 2,925
Franc Thụy Sĩ 22,991 23,060 23,290
Yên Nhật 20,013 20,073 20,274
Ðô-la Úc 17,639 17,692 17,869
Ðô-la Canada 18,003 18,057 18,237
Ðô-la Singapore 16,606 16,656 16,823
Đồng Euro 26,463 26,542 26,808
Ðô-la New Zealand 16,029 16,109 16,286
Bat Thái Lan 665 682 694
Krone Nauy 0 2,832 2,878
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,398 3,474