TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 23,140 23,160 23,240
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 23,115 23,160 23,240
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,497 23,160 23,240
Bảng Anh 30,366 30,457 30,773
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,941 2,972
Franc Thụy Sĩ 23,158 23,227 23,468
Yên Nhật 20,963 21,026 21,244
Ðô-la Úc 16,278 16,327 16,496
Ðô-la Canada 17,136 17,187 17,365
Ðô-la Singapore 17,026 17,077 17,253
Đồng Euro 25,996 26,074 26,344
Ðô-la New Zealand 15,787 15,866 16,046
Bat Thái Lan 713 731 744
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,418 3,498