TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 23,330 23,350 23,440
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 23,265 23,350 23,440
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,683 23,350 23,440
Bảng Anh 29,491 29,579 29,897
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,965 2,997
Franc Thụy Sĩ 23,164 23,233 23,483
Yên Nhật 212.28 212.92 215.21
Ðô-la Úc 16,062 16,110 16,283
Ðô-la Canada 17,267 17,319 17,505
Ðô-la Singapore 16,874 16,925 17,107
Đồng Euro 25,989 26,067 26,347
Ðô-la New Zealand 15,166 15,242 15,421
Bat Thái Lan 713 731 744
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,353 3,433