TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 23,000 23,020 23,090
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,975 23,020 23,090
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,905 23,020 23,090
Bảng Anh 30,050 30,140 30,440
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,923 2,952
Franc Thụy Sĩ 23,048 23,117 23,347
Yên Nhật 20,533 20,595 20,800
Ðô-la Úc 16,976 17,027 17,196
Ðô-la Canada 17,400 17,452 17,626
Ðô-la Singapore 16,791 16,841 17,009
Đồng Euro 26,802 26,882 27,150
Ðô-la New Zealand 15,538 15,616 15,787
Bat Thái Lan 672 689 700
Krone Nauy 0 2,797 2,842
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,371 3,448