TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,720 22,740 22,810
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,710 22,740 22,810
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,700 22,740 22,810
Bảng Anh 31,630 31,725 32,042
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,890 2,918
Franc Thụy Sĩ 23,129 23,198 23,430
Yên Nhật 20,946 21,009 21,219
Ðô-la Úc 17,282 17,334 17,507
Ðô-la Canada 17,679 17,732 17,910
Ðô-la Singapore 17,107 17,158 17,329
Đồng Euro 27,667 27,750 28,027
Ðô-la New Zealand 16,215 16,296 16,476
Bat Thái Lan 702 720 732
Krone Nauy 0 2,876 2,922
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,573 3,656