TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 23,250 23,270 23,350
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 23,225 23,270 23,350
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 23,155 23,270 23,350
Bảng Anh 29,681 29,770 30,077
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,962 2,993
Franc Thụy Sĩ 23,128 23,197 23,437
Yên Nhật 20,494 20,555 20,768
Ðô-la Úc 16,959 17,010 17,186
Ðô-la Canada 17,592 17,645 17,827
Ðô-la Singapore 16,853 16,904 17,079
Đồng Euro 26,400 26,479 26,752
Ðô-la New Zealand 15,867 15,946 16,127
Bat Thái Lan 689 706 719
Krone Nauy 0 2,740 2,785
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,323 3,401