TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 23,140 23,160 23,250
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 23,040 23,160 23,250
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,497 23,160 23,250
Bảng Anh 29,591 29,680 30,000
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,948 2,980
Franc Thụy Sĩ 23,165 23,234 23,485
Yên Nhật 210.83 211.46 213.74
Ðô-la Úc 15,768 15,815 15,986
Ðô-la Canada 17,383 17,435 17,623
Ðô-la Singapore 16,923 16,974 17,157
Đồng Euro 25,387 25,463 25,737
Ðô-la New Zealand 14,613 14,686 14,860
Bat Thái Lan 742 761 775
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,273 3,351