TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,660 22,680 22,750
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,650 22,680 22,750
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,640 22,680 22,750
Bảng Anh 30,014 30,104 30,405
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,894 2,923
Franc Thụy Sĩ 22,756 22,824 23,052
Yên Nhật 20,018 20,078 20,279
Ðô-la Úc 17,225 17,277 17,450
Ðô-la Canada 17,525 17,578 17,754
Ðô-la Singapore 16,715 16,765 16,932
Đồng Euro 26,483 26,562 26,828
Ðô-la New Zealand 15,718 15,797 15,971
Bat Thái Lan 678 695 707
Krone Nauy 0 2,690 2,733
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,400 3,478