TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 23,110 23,130 23,220
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 23,010 23,130 23,220
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,472 23,130 23,220
Bảng Anh 30,216 30,307 30,634
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,944 2,976
Franc Thụy Sĩ 23,216 23,286 23,537
Yên Nhật 211.69 212.33 214.63
Ðô-la Úc 15,706 15,753 15,923
Ðô-la Canada 17,336 17,388 17,575
Ðô-la Singapore 16,891 16,942 17,125
Đồng Euro 25,416 25,492 25,767
Ðô-la New Zealand 15,037 15,112 15,291
Bat Thái Lan 741 760 773
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,257 3,335