TỶ GIÁ

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
Đô-la Mỹ (USD 50-100) 23,160 23,180 23,330
Đô-la Mỹ (USD 5-20) 23,060 23,180 23,330
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,559 23,180 23,330
Bảng Anh 28,868 28,955 29,393
Đô-la Hồng Kông 2,500 2,978 3,023
Franc Thụy Sĩ 23,945 24,017 24,381
Yên Nhật 211.12 211.75 214.95
Ðô-la Úc 15,901 15,949 16,190
Ðô-la Canada 17,046 17,097 17,356
Ðô-la Singapore 16,425 16,474 16,724
Đồng Euro 25,831 25,908 26,300
Ðô-la New Zealand 14,767 14,841 15,081
Bat Thái Lan 714 732 748
Nhân Dân Tệ Trung Quốc 0 3,225 3,317